Bản dịch của từ Disloyal trong tiếng Việt
Disloyal

Disloyal (Adjective)
Thiếu trung thành; không chung thủy hoặc không giữ lòng trung thành với một người, một tổ chức hay một quốc gia mà mình có trách nhiệm hoặc nghĩa vụ.
Failing to be loyal to a person country or organization to which one has obligations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "disloyal" trong tiếng Anh được sử dụng để miêu tả hành vi thiếu trung thành hoặc không trung thực đối với một người, tổ chức hoặc nguyên tắc nào đó. Thuật ngữ này không có sự khác biệt nổi bật giữa Anh và Mỹ; cả hai đều sử dụng hình thức và cách phát âm tương tự. "Disloyal" thường mang nghĩa tiêu cực, thường được sử dụng trong bối cảnh liên quan đến tình bạn, quan hệ công việc, hoặc lòng trung thành quốc gia.
Họ từ
Từ "disloyal" trong tiếng Anh được sử dụng để miêu tả hành vi thiếu trung thành hoặc không trung thực đối với một người, tổ chức hoặc nguyên tắc nào đó. Thuật ngữ này không có sự khác biệt nổi bật giữa Anh và Mỹ; cả hai đều sử dụng hình thức và cách phát âm tương tự. "Disloyal" thường mang nghĩa tiêu cực, thường được sử dụng trong bối cảnh liên quan đến tình bạn, quan hệ công việc, hoặc lòng trung thành quốc gia.
