Bản dịch của từ Disloyal trong tiếng Việt

Disloyal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disloyal (Adjective)

dɪslˈɔɪl
dɪslˈɔɪl
01

Thiếu trung thành; không chung thủy hoặc không giữ lòng trung thành với một người, một tổ chức hay một quốc gia mà mình có trách nhiệm hoặc nghĩa vụ.

Failing to be loyal to a person country or organization to which one has obligations.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ