geographically
Adverb
geographically (Adverb)
/dʒiəgɹˈæfɪklli/
/dʒiəgɹˈæfɪkəli/
AI
Ví dụ
Thành phố nằm gần sông và núi về mặt địa lý.The city is geographically located near the river and mountains.
Các khu vực nông thôn không đa dạng về mặt địa lý như trung tâm đô thị.The rural areas are not geographically diverse like urban centers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "geographically" là trạng từ có nguồn gốc từ danh từ "geography", mang ý nghĩa liên quan đến địa lý, mô tả các khía cạnh không gian và vị trí của sự vật. Trong tiếng Anh, từ này có cách sử dụng và ý nghĩa tương tự ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên trong một số ngữ cảnh, tốc độ và ngữ điệu phát âm có thể khác nhau giữa hai phương ngữ. "Geographically" thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học, báo cáo và bài viết liên quan đến phân bố không gian và các yếu tố địa lý.