Bản dịch của từ Immorality trong tiếng Việt

Immorality

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Immorality (Noun)

ɪmɚˈælɪti
ɪməɹˈælɪti
01

Tình trạng hoặc phẩm chất không đạo đức; hành vi xấu, tội lỗi hoặc ác độc trái với chuẩn mực đạo đức.

The state or quality of being immoral wickedness.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ