Bản dịch của từ Prerogative trong tiếng Việt
Prerogative

Prerogative(Adjective)
Liên quan đến quyền đặc biệt của Hoàng gia (hoặc Nhà nước) đã được ủy quyền cho chính phủ hoặc cơ quan tư pháp, dựa trên luật tập quán/common law hơn là luật do cơ quan lập pháp ban hành.
Arising from the prerogative of the Crown usually delegated to the government or the judiciary and based in common law rather than statutory law.
Prerogative(Noun)
Quyền lợi hoặc đặc quyền chỉ thuộc về một người, một nhóm hoặc một tầng lớp nhất định; nghĩa là người khác không có hoặc ít có quyền đó.
A right or privilege exclusive to a particular individual or class.
Dạng danh từ của Prerogative (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Prerogative | Prerogatives |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "prerogative" mang nghĩa là quyền ưu tiên hoặc quyền đặc biệt mà một cá nhân hoặc cơ quan có thể thực hiện mà không bị ràng buộc bởi những quy định thông thường. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt về hình thức giữa Anh-Mỹ, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi. Ở Anh, nó thường ám chỉ quyền của một vị vua hoặc người lãnh đạo, trong khi ở Mỹ, "prerogative" thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị để nhấn mạnh quyền lực của các nhà lãnh đạo.
Từ "prerogative" có nguồn gốc từ tiếng Latin "praerogativa", nghĩa là quyền ưu thế hoặc đặc quyền. Thuật ngữ này xuất phát từ “praerogare,” nghĩa là "được hỏi trước", thường dùng để chỉ quyền bầu cử đặc biệt trong các cuộc họp ở La Mã cổ đại. Trong ngữ cảnh hiện nay, "prerogative" ám chỉ quyền lực hoặc đặc quyền được trao cho một cá nhân hoặc tổ chức, thường liên quan đến quyền quyết định không bị ràng buộc bởi quy định chung.
Từ "prerogative" có tần suất sử dụng trung bình trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu ở phần nói và viết, nơi thí sinh thường thể hiện quan điểm cá nhân hoặc quyền lợi đặc quyền. Trong các ngữ cảnh khác, "prerogative" thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về quyền riêng tư, chính trị hoặc quản lý, đề cập đến quyền lợi mà một cá nhân hoặc tổ chức có thể quyết định mà không cần sự phê duyệt từ bên ngoài.
Họ từ
Từ "prerogative" mang nghĩa là quyền ưu tiên hoặc quyền đặc biệt mà một cá nhân hoặc cơ quan có thể thực hiện mà không bị ràng buộc bởi những quy định thông thường. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt về hình thức giữa Anh-Mỹ, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi. Ở Anh, nó thường ám chỉ quyền của một vị vua hoặc người lãnh đạo, trong khi ở Mỹ, "prerogative" thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị để nhấn mạnh quyền lực của các nhà lãnh đạo.
Từ "prerogative" có nguồn gốc từ tiếng Latin "praerogativa", nghĩa là quyền ưu thế hoặc đặc quyền. Thuật ngữ này xuất phát từ “praerogare,” nghĩa là "được hỏi trước", thường dùng để chỉ quyền bầu cử đặc biệt trong các cuộc họp ở La Mã cổ đại. Trong ngữ cảnh hiện nay, "prerogative" ám chỉ quyền lực hoặc đặc quyền được trao cho một cá nhân hoặc tổ chức, thường liên quan đến quyền quyết định không bị ràng buộc bởi quy định chung.
Từ "prerogative" có tần suất sử dụng trung bình trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu ở phần nói và viết, nơi thí sinh thường thể hiện quan điểm cá nhân hoặc quyền lợi đặc quyền. Trong các ngữ cảnh khác, "prerogative" thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về quyền riêng tư, chính trị hoặc quản lý, đề cập đến quyền lợi mà một cá nhân hoặc tổ chức có thể quyết định mà không cần sự phê duyệt từ bên ngoài.
