Bản dịch của từ Prerogative trong tiếng Việt
Prerogative

Prerogative (Adjective)
Liên quan đến quyền đặc biệt của Hoàng gia (hoặc Nhà nước) đã được ủy quyền cho chính phủ hoặc cơ quan tư pháp, dựa trên luật tập quán/common law hơn là luật do cơ quan lập pháp ban hành.
Arising from the prerogative of the Crown usually delegated to the government or the judiciary and based in common law rather than statutory law.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Prerogative (Noun)
Quyền lợi hoặc đặc quyền chỉ thuộc về một người, một nhóm hoặc một tầng lớp nhất định; nghĩa là người khác không có hoặc ít có quyền đó.
A right or privilege exclusive to a particular individual or class.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "prerogative" mang nghĩa là quyền ưu tiên hoặc quyền đặc biệt mà một cá nhân hoặc cơ quan có thể thực hiện mà không bị ràng buộc bởi những quy định thông thường. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt về hình thức giữa Anh-Mỹ, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi. Ở Anh, nó thường ám chỉ quyền của một vị vua hoặc người lãnh đạo, trong khi ở Mỹ, "prerogative" thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị để nhấn mạnh quyền lực của các nhà lãnh đạo.
Từ "prerogative" mang nghĩa là quyền ưu tiên hoặc quyền đặc biệt mà một cá nhân hoặc cơ quan có thể thực hiện mà không bị ràng buộc bởi những quy định thông thường. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt về hình thức giữa Anh-Mỹ, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi. Ở Anh, nó thường ám chỉ quyền của một vị vua hoặc người lãnh đạo, trong khi ở Mỹ, "prerogative" thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị để nhấn mạnh quyền lực của các nhà lãnh đạo.
