Bản dịch của từ Statutory trong tiếng Việt

Statutory

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Statutory (Adjective)

stˈætʃətɔɹi
stˈætʃʊtoʊɹi
01

Được yêu cầu, cho phép hoặc ban hành bởi luật; do pháp luật quy định.

Required permitted or enacted by statute.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ