Bản dịch của từ Judiciary trong tiếng Việt

Judiciary

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Judiciary(Noun)

dʒuːdˈɪʃəri
ˈdʒudɪʃɝi
01

Hệ thống tư pháp của chính phủ

The government's justice sector

政府的司法部门

Ví dụ
02

Các thẩm phán của một tòa án nói chung

A panel of judges in a court

法院的法官们共同

Ví dụ
03

Hệ thống tòa án chịu trách nhiệm giải thích và thi hành luật pháp thay mặt nhà nước.

A judicial system interprets and applies the law on behalf of the state.

这是一套代表国家行使解释和适用法律的司法系统。

Ví dụ