scarcely
scarcely (Adverb)
Nghĩa 01
Gần như không; chỉ vừa đủ, suýt nữa thì không xảy ra. Dùng để nói rằng điều gì đó rất hiếm hoặc chỉ vừa mới đủ/không đủ.
Only just almost not.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của scarcely (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
scarcely hiếm hoi | more scarcely hiếm hoi hơn | most scarcely hiếm nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scarcely" là một trạng từ có nghĩa là "hầu như không" hoặc "khó có thể". Từ này được sử dụng để miêu tả một trạng thái hiếm gặp hoặc một điều kiện không đầy đủ. Trong tiếng Anh Anh, "scarcely" được sử dụng phổ biến trong văn cảnh trang trọng, trong khi tiếng Anh Mỹ thường thay thế bằng "barely" hoặc "hardly" trong các tình huống không chính thức hơn. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở mức độ trang trọng và tần suất sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.