Anh - Việt

Bản dịch của từ Scarcely trong tiếng Việt

scarcely

Adverb

scarcely (Adverb)

/skˈɛsli/
/skˈɛɹsli/
AI

Nghĩa 01

Gần như không; chỉ vừa đủ, suýt nữa thì không xảy ra. Dùng để nói rằng điều gì đó rất hiếm hoặc chỉ vừa mới đủ/không đủ.

Only just almost not.

Ví dụ
Cô ấy gần như không biết ai ở buổi tiệc.She scarcely knew anyone at the party.
Sự kiện từ thiện ít người tham dự của dân địa phương.The charity event was scarcely attended by the locals.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của scarcely (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

scarcely

hiếm hoi

more scarcely

hiếm hoi hơn

most scarcely

hiếm nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh