Anh - Việt

Bản dịch của từ Gracefully trong tiếng Việt

gracefully

Adverb

gracefully (Adverb)

/gɹˈeisfəli/
/gɹˈeisfəli/
AI

Nghĩa 01

Một cách duyên dáng, lịch sự và uyển chuyển; hành động mềm mại, đẹp mắt và dễ chịu khi nhìn hoặc nghe.

In a graceful manner.

Ví dụ
Cô ấy khiêu vũ một cách duyên dáng trong buổi họp mặt xã hội.She danced gracefully at the social gathering.
Anh ấy chào đón các vị khách một cách duyên dáng tại sự kiện.He greeted the guests gracefully at the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của gracefully (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

gracefully

duyên dáng

more gracefully

duyên dáng hơn

most gracefully

duyên dáng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh