Bản dịch của từ Probe trong tiếng Việt
Probe

Probe(Noun)
Một cuộc điều tra kỹ lưỡng về một vụ án hoặc vấn đề nào đó nhằm tìm ra sự thật hoặc nguyên nhân.
A thorough investigation into a crime or other matter.
彻底调查
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một tàu thăm dò không người lái được phóng vào không gian (hoặc môi trường khác) để thu thập và truyền thông tin về môi trường xung quanh.
An unmanned exploratory spacecraft designed to transmit information about its environment.
无人探测器
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một thiết bị nhô ra dùng để tiếp nối hoặc ghép nối với một bộ nhận (drogue): trên máy bay, probe dùng để tiếp nhiên liệu khi bay; trên tàu vũ trụ, probe dùng để ghép nối với tàu khác.
A projecting device for engaging in a drogue, either on an aircraft for use in in-flight refuelling or on a spacecraft for use in docking with another craft.
引导装置
Dạng danh từ của Probe (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Probe | Probes |
Probe(Verb)
Khám nghiệm, dò nắn hoặc thăm dò bằng tay hoặc bằng dụng cụ để kiểm tra, tìm hiểu hoặc phát hiện điều gì đó trong một vật hoặc nơi nào đó.
Physically explore or examine (something) with the hands or an instrument.
用手或仪器探查或检查某物。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Probe (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Probe |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Probed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Probed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Probes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Probing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Probe" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là điều tra, thăm dò hoặc kiểm tra. Trong ngữ cảnh khoa học và công nghệ, "probe" thường chỉ thiết bị hoặc công cụ được sử dụng để thu thập dữ liệu từ môi trường. Ở cả tiếng Anh Anh và Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức và ý nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau một chút, với trọng âm thường nhấn mạnh vào âm tiết đầu trong tiếng Anh Mỹ. Từ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm y học, không gian và nghiên cứu khảo cổ.
Từ "probe" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh "probare", có nghĩa là "thử nghiệm" hay "kiểm tra". Từ này đã được chuyển thành danh từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là dụng cụ hoặc phương pháp dùng để xác minh, kiểm tra hoặc khám phá điều gì đó. Ý nghĩa hiện tại của từ "probe" liên quan chặt chẽ đến quá trình điều tra và phân tích, thể hiện sự tìm tòi sâu sắc nhằm đạt được thông tin hoặc hiểu biết mới.
Từ "probe" thường xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường liên quan đến các lĩnh vực khoa học và công nghệ khi đề cập đến việc điều tra hoặc khám phá. Trong phần Viết và Nói, nó có thể xuất hiện trong ngữ cảnh thảo luận về nghiên cứu hoặc khám phá, đặc biệt trong các lĩnh vực y học hoặc không gian. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng phổ biến trong các bài báo nghiên cứu và tài liệu kỹ thuật để mô tả quy trình kiểm tra hay điều tra chi tiết.
Họ từ
"Probe" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là điều tra, thăm dò hoặc kiểm tra. Trong ngữ cảnh khoa học và công nghệ, "probe" thường chỉ thiết bị hoặc công cụ được sử dụng để thu thập dữ liệu từ môi trường. Ở cả tiếng Anh Anh và Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức và ý nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau một chút, với trọng âm thường nhấn mạnh vào âm tiết đầu trong tiếng Anh Mỹ. Từ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm y học, không gian và nghiên cứu khảo cổ.
Từ "probe" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh "probare", có nghĩa là "thử nghiệm" hay "kiểm tra". Từ này đã được chuyển thành danh từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là dụng cụ hoặc phương pháp dùng để xác minh, kiểm tra hoặc khám phá điều gì đó. Ý nghĩa hiện tại của từ "probe" liên quan chặt chẽ đến quá trình điều tra và phân tích, thể hiện sự tìm tòi sâu sắc nhằm đạt được thông tin hoặc hiểu biết mới.
Từ "probe" thường xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường liên quan đến các lĩnh vực khoa học và công nghệ khi đề cập đến việc điều tra hoặc khám phá. Trong phần Viết và Nói, nó có thể xuất hiện trong ngữ cảnh thảo luận về nghiên cứu hoặc khám phá, đặc biệt trong các lĩnh vực y học hoặc không gian. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng phổ biến trong các bài báo nghiên cứu và tài liệu kỹ thuật để mô tả quy trình kiểm tra hay điều tra chi tiết.
