Bản dịch của từ Exploratory trong tiếng Việt

Exploratory

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exploratory(Adjective)

ɛkˈsplɑ.rə.tɔ.ri
ɛkˈsplɑ.rə.tɔ.ri
01

Liên quan đến việc thăm dò, khám phá hoặc điều tra để tìm hiểu, thu thập thông tin hoặc thử nghiệm; mang tính khám phá.

Relating to or involving exploration or investigation.

探索的;研究的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ