recklessly
Adverb
recklessly (Adverb)
/ɹˈɛkləsli/
/ɹˈɛkləsli/
AI
Ví dụ
Cô ấy lái xe một cách vô trách nhiệm, đe dọa các tài xế khác trên đường.She drove recklessly, endangering other drivers on the road.
Anh ấy không nói một cách vô trách nhiệm về các vấn đề xã hội nhạy cảm trong cuộc phỏng vấn.He doesn't speak recklessly about sensitive social issues during interviews.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "recklessly" là trạng từ chỉ hành động thực hiện một cách liều lĩnh, không cẩn thận, hoặc thiếu suy nghĩ về hậu quả. Trong ngữ cảnh pháp lý, từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi gây nguy hiểm cho bản thân hoặc người khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "recklessly" không có sự khác biệt về ngữ nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể biến đổi nhẹ giữa hai phương ngữ. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh diễn đạt tính chất liều lĩnh trong hành động.