Anh - Việt

Bản dịch của từ Recklessly trong tiếng Việt

recklessly

Adverb

recklessly (Adverb)

/ɹˈɛkləsli/
/ɹˈɛkləsli/
AI

Nghĩa 01

một cách rất bất cẩn, không suy nghĩ đến hậu quả; làm việc thiếu thận trọng và không quan tâm đến những rủi ro có thể xảy ra.

in a way that is very careless or shows no regard for the consequences of ones actions.

Ví dụ
Cô ấy lái xe một cách vô trách nhiệm, đe dọa các tài xế khác trên đường.She drove recklessly, endangering other drivers on the road.
Anh ấy không nói một cách vô trách nhiệm về các vấn đề xã hội nhạy cảm trong cuộc phỏng vấn.He doesn't speak recklessly about sensitive social issues during interviews.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh