Bản dịch của từ Resort trong tiếng Việt

Resort

VerbNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resort (Verb)

rɪzˈɔːtɪd
rɪˈzɔrtɪd
01

Để dựa vào một điều gì đó để nhận sự giúp đỡ hoặc bảo vệ.

To turn to something for help or protection

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Áp dụng một phương án để giải quyết tình huống

To adopt a course of action to resolve a situation

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Resort (Noun)

rˈɛzɔːt
ˈrɛzɝt
01

Nơi mọi người đến để thư giãn hoặc giải trí

A place where people go for relaxation or recreation

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một địa điểm thường xuyên được ghé thăm cho các kỳ nghỉ hoặc nghỉ lễ.

A location frequently visited for vacations or holidays

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một cách để tìm đến ai đó hoặc cái gì đó để được giúp đỡ.

A means of turning to someone or something for help

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Resort (Verb)

rˈɛzɔːt
ˈrɛzɝt
01

Phải dùng đến hoặc áp dụng một chiến lược hay cách hành động, thường là trong tình thế khó khăn

To turn to and adopt a strategy or course of action typically in a difficult situation

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một địa điểm thường xuyên được ghé thăm cho kỳ nghỉ hoặc ngày lễ.

To seek help or advice from someone

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Phải dùng đến một hành động hoặc biện pháp cụ thể

To have recourse to a particular action or practice

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa