Bản dịch của từ Resort trong tiếng Việt

Resort

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resort(Noun)

rˈɛzɔːt
ˈrɛzɝt
01

Một nơi để mọi người đến để thư giãn hoặc giải trí

A place where people go to relax or have fun.

人们放松或娱乐的好去处

Ví dụ
02

Một địa điểm thường xuyên được du khách chọn để nghỉ dưỡng hoặc kỳ nghỉ

A popular spot for vacations or holidays.

一个常被人们用作度假或假期的旅游胜地

Ví dụ
03

Một cách để tìm sự giúp đỡ từ ai đó hoặc điều gì đó

A way to reach out to someone or something for help.

求助的途径

Ví dụ

Resort(Verb)

rˈɛzɔːt
ˈrɛzɝt
01

Chuyển hướng và thực hiện một chiến lược hoặc cách làm trong những tình huống khó khăn

A place where people go to relax or have fun.

这是人们放松或娱乐的地方。

Ví dụ
02

Tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc lời khuyên từ ai đó

A popular spot for vacations or holidays.

这是一个假期或节日里经常光顾的地方。

Ví dụ
03

Phải dùng đến một hành động hoặc cách làm cụ thể nào đó

A way to reach out to someone or find something to get help.

找到某人或某事以寻求帮助的一种方法

Ví dụ