Bản dịch của từ Aesthetically trong tiếng Việt
Aesthetically
Adverb

Aesthetically(Adverb)
ˌiːsθˈɛtɪkli
ˌisˈθɛtɪkɫi
01
Ví dụ
02
Theo cách liên quan đến cái đẹp hoặc sự cảm nhận về cái đẹp.
In a way that is concerned with beauty or the appreciation of beauty
美学地 - 与美感或审美相关的;以追求美的角度
Ví dụ
