Bản dịch của từ Squash trong tiếng Việt
Squash
VerbNoun Countable

Squash (Verb)
skwˈɒʃ
ˈskwɑʃ
01
Ngăn chặn hoặc dập tắt một ý tưởng, sự phản đối hay hoạt động trước khi nó phát triển
To stop destroy or prevent something such as an idea protest or opposition from developing
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đánh bại một người hoặc đội khác một cách hoàn toàn và dễ dàng
To defeat a person or team completely and easily
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Squash (Noun Countable)
skwˈɒʃ
ˈskwɑʃ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
