squash
VerbNoun Countable
squash (Verb)
/skwˈɒʃ/
/ˈskwɑʃ/
AI
Nghĩa 01
đánh bại một người hoặc đội khác một cách hoàn toàn và dễ dàng
to defeat a person or team completely and easily
Ví dụ
Trong cuộc tranh biện năm 2024, Maya có thể dễ dàng đánh bại Đội B.In the 2024 debate, Maya can squash Team B easily.
Lớp chúng tôi không thể đè bẹp Đội A trong các cuộc thi nghiên cứu xã hội.Our class cannot squash Team A in social research contests.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong đám cưới của Emma, chúng tôi chen sáu tình nguyện viên vào một chiếc xe nhỏ.At Emma's wedding, we squashed six volunteers into one small car.
Nơi tạm trú không ép hai mươi gia đình vào một căn phòng chật chội.The shelter did not squash twenty families into one crowded room.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
ngăn chặn hoặc dập tắt một ý tưởng, sự phản đối hay hoạt động trước khi nó phát triển
to stop destroy or prevent something such as an idea protest or opposition from developing
Ví dụ
Sau cuộc bỏ phiếu về nhà ở, Thị trưởng Lina có thể dập tắt cuộc biểu tình trước khi nó lan rộng.Mayor Lina can squash the protest before it grows after the housing vote.
Trong chiến dịch vận động về nhà ở của Maria, hội đồng thành phố không dập tắt sự phản đối ôn hòa.The council did not squash peaceful opposition during Maria's housing campaign.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại cuộc vận động của Maria, các tình nguyện viên ép bẹp chai nhựa để tái chế trong cộng đồng.At Maria's rally, volunteers squash plastic bottles for community recycling.
David không ép bẹp các lon trước buổi dọn vệ sinh khu phố.David did not squash the cans before the neighborhood cleanup.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
squash (Noun Countable)
/skwˈɒʃ/
/ˈskwɑʃ/
AI
Ví dụ
Tại trung tâm cộng đồng của Maria, bóng quần gắn kết bốn người hàng xóm mỗi thứ Bảy.At Maria's community center, squash brings four neighbors together every Saturday.
Câu lạc bộ tranh biện của trường tôi không chơi bóng quần vì phí sân cao.Our school debate club does not play squash because court fees are high.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại bữa ăn cộng đồng của Maria, mỗi quả bí đỏ đủ cho mười người hàng xóm.At Maria's community dinner, each squash served ten neighbors.
Khảo sát xã hội của chúng tôi không xếp bí đỏ vào nhóm trái cây, khác với cà chua.Our social survey did not count squash as fruit, unlike tomatoes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại buổi dã ngoại từ thiện của Maya, mỗi em nhận một ly nước trái cây pha loãng sau bài phát biểu.At Maya's charity picnic, each child received a squash after the speech.
Câu lạc bộ xã hội của chúng tôi không phục vụ nước trái cây pha loãng tại cuộc họp buổi tối của Daniel.Our social club did not serve squash at Daniel's evening meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa