Bản dịch của từ Retinue trong tiếng Việt
Retinue

Retinue (Noun)
Một nhóm người theo hầu, tư vấn viên hoặc trợ lý đi cùng và hỗ trợ một nhân vật quan trọng.
A group of advisers, assistants, or others accompanying an important person.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Retinue" là một danh từ tiếng Anh chỉ nhóm người đi theo và hỗ trợ một nhân vật quan trọng, thường là một lãnh đạo hoặc một người có vị thế cao. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Pháp "retenue", mang ý nghĩa là "sự giữ lại". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách sử dụng, tuy nhiên, từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng và văn học, thể hiện sự quý phái và tôn kính đối với nhân vật được đi theo.
"Retinue" là một danh từ tiếng Anh chỉ nhóm người đi theo và hỗ trợ một nhân vật quan trọng, thường là một lãnh đạo hoặc một người có vị thế cao. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Pháp "retenue", mang ý nghĩa là "sự giữ lại". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách sử dụng, tuy nhiên, từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng và văn học, thể hiện sự quý phái và tôn kính đối với nhân vật được đi theo.
