Anh - Việt
accompanying
Adjective
accompanying (Adjective)
/əkˈʌmpəniɪŋ/
/əkˈʌmpəniɪŋ/
AI
Ví dụ
Âm nhạc đi kèm đã nâng cao bầu không khí của sự kiện xã hội.The accompanying music enhanced the social event's atmosphere.
Cô ấy đã đưa người bạn đi cùng của mình đến buổi họp mặt xã hội.She brought her accompanying friend to the social gathering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "accompanying" là phân từ hiện tại của động từ "accompany", có nghĩa là đi cùng, kèm theo, hoặc bổ sung cho một cái gì đó. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng để chỉ sự đi kèm về mặt vật lý, cảm xúc, hoặc ngữ nghĩa. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về phương diện ý nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với giọng Anh có xu hướng nhấn mạnh hơn vào âm tiết đầu tiên.