Bản dịch của từ Accompanying trong tiếng Việt

Accompanying

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accompanying(Adjective)

əkˈʌmpəniɪŋ
əkˈʌmpəniɪŋ
01

Có mặt cùng, đi kèm hoặc xuất hiện cùng với cái khác.

Present together.

一起出现

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ