Bản dịch của từ Tribunal trong tiếng Việt

Tribunal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tribunal(Noun)

tɹaɪbjˈunl
tɹəbjˈunl
01

Một cơ quan xét xử/phiên tòa có thẩm quyền quyết định các vụ kiện hoặc tranh chấp; tức là một tòa án hoặc hội đồng pháp lý đưa ra phán quyết công bằng.

A court of justice.

Ví dụ
02

Một tổ chức hoặc hội đồng được thành lập để giải quyết những loại tranh chấp nhất định; nơi đưa ra phán quyết hoặc quyết định pháp lý về khiếu kiện, tranh chấp chuyên ngành hoặc vụ việc đặc thù.

A body established to settle certain types of dispute.

Ví dụ

Dạng danh từ của Tribunal (Noun)

SingularPlural

Tribunal

Tribunals

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ