Bản dịch của từ Marrying trong tiếng Việt

Marrying

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marrying(Verb)

mˈɛɹiɪŋ
mˈæɹiiŋ
01

Dạng hiện tại phân từ (present participle) và danh động từ (gerund) của động từ “marry” — chỉ hành động kết hôn, lấy nhau hoặc tiến hành kết hôn (ví dụ: đang kết hôn; việc kết hôn).

Present participle and gerund of marry.

结婚的动作或过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Marrying (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Marry

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Married

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Married

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Marries

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Marrying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ