Bản dịch của từ Inventory trong tiếng Việt
Inventory

Inventory(Noun)
Dạng danh từ của Inventory (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Inventory | Inventories |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "inventory" có nghĩa là danh sách, kiểm kê hàng hóa hoặc tài sản trong một doanh nghiệp. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ, nhưng có những khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh. Ở Mỹ, "inventory" thường được dùng để chỉ hàng hóa có sẵn để bán, trong khi ở Anh, thuật ngữ này có thể bao hàm cả hàng hóa chưa dùng đến. Cách phát âm cũng tương tự, nhưng có thể khác biệt về nhấn âm nhẹ giữa hai vùng.
Từ "inventory" có nguồn gốc từ tiếng Latin "inventarium", có nghĩa là "danh sách" hoặc "bảng liệt kê". Tiền tố "in-" kết hợp với "ventus", từ động từ "venire", nghĩa là "đến". Trong bối cảnh thương mại, thuật ngữ này đã phát triển để chỉ việc kiểm kê, theo dõi hàng hóa và tài sản. Ngày nay, "inventory" không chỉ ám chỉ danh sách hàng hóa mà còn phản ánh quy trình quản lý tài sản trong các tổ chức.
Từ "inventory" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài học viết và nói, nơi các chủ đề liên quan đến kinh doanh và tiếp thị thường được đề cập. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực quản lý chuỗi cung ứng, kế toán và thương mại, ám chỉ đến danh sách hàng hóa hoặc tài sản mà một tổ chức sở hữu. Sự quan trọng của “inventory” nằm ở khả năng phản ánh hiệu quả hoạt động và quản lý tài sản của doanh nghiệp.
Họ từ
Từ "inventory" có nghĩa là danh sách, kiểm kê hàng hóa hoặc tài sản trong một doanh nghiệp. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ, nhưng có những khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh. Ở Mỹ, "inventory" thường được dùng để chỉ hàng hóa có sẵn để bán, trong khi ở Anh, thuật ngữ này có thể bao hàm cả hàng hóa chưa dùng đến. Cách phát âm cũng tương tự, nhưng có thể khác biệt về nhấn âm nhẹ giữa hai vùng.
Từ "inventory" có nguồn gốc từ tiếng Latin "inventarium", có nghĩa là "danh sách" hoặc "bảng liệt kê". Tiền tố "in-" kết hợp với "ventus", từ động từ "venire", nghĩa là "đến". Trong bối cảnh thương mại, thuật ngữ này đã phát triển để chỉ việc kiểm kê, theo dõi hàng hóa và tài sản. Ngày nay, "inventory" không chỉ ám chỉ danh sách hàng hóa mà còn phản ánh quy trình quản lý tài sản trong các tổ chức.
Từ "inventory" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài học viết và nói, nơi các chủ đề liên quan đến kinh doanh và tiếp thị thường được đề cập. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực quản lý chuỗi cung ứng, kế toán và thương mại, ám chỉ đến danh sách hàng hóa hoặc tài sản mà một tổ chức sở hữu. Sự quan trọng của “inventory” nằm ở khả năng phản ánh hiệu quả hoạt động và quản lý tài sản của doanh nghiệp.
