Bản dịch của từ Inventory trong tiếng Việt
Inventory

Inventory (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "inventory" có nghĩa là danh sách, kiểm kê hàng hóa hoặc tài sản trong một doanh nghiệp. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ, nhưng có những khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh. Ở Mỹ, "inventory" thường được dùng để chỉ hàng hóa có sẵn để bán, trong khi ở Anh, thuật ngữ này có thể bao hàm cả hàng hóa chưa dùng đến. Cách phát âm cũng tương tự, nhưng có thể khác biệt về nhấn âm nhẹ giữa hai vùng.
Họ từ
Từ "inventory" có nghĩa là danh sách, kiểm kê hàng hóa hoặc tài sản trong một doanh nghiệp. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ, nhưng có những khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh. Ở Mỹ, "inventory" thường được dùng để chỉ hàng hóa có sẵn để bán, trong khi ở Anh, thuật ngữ này có thể bao hàm cả hàng hóa chưa dùng đến. Cách phát âm cũng tương tự, nhưng có thể khác biệt về nhấn âm nhẹ giữa hai vùng.
