Bản dịch của từ Roofing trong tiếng Việt

Roofing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roofing(Noun)

ɹˈufɪŋ
ɹˈufɪŋ
01

Vật liệu hoặc lớp bao phủ dùng để lợp mái nhà, bảo vệ công trình khỏi mưa, nắng và các yếu tố thời tiết.

Material for constructing a buildings roof.

屋顶材料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Roofing (Noun)

SingularPlural

Roofing

Roofings

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ