roofing
Noun
roofing (Noun)
/ɹˈufɪŋ/
/ɹˈufɪŋ/
AI
Nghĩa 01
Vật liệu hoặc lớp bao phủ dùng để lợp mái nhà, bảo vệ công trình khỏi mưa, nắng và các yếu tố thời tiết.
Material for constructing a buildings roof.
Ví dụ
Mái lợp kim loại phổ biến vì độ bền và tuổi thọ.Metal roofing is popular for its durability and longevity.
Một số ngôi nhà truyền thống ở làng có mái lợp lá cũ.Some traditional houses in the village have old thatched roofing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của roofing (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
roofing | roofings |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "roofing" chỉ đến vật liệu và quy trình lợp mái của các công trình xây dựng. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt về hình thức viết giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ. "Roofing" thường đề cập đến việc bảo vệ và trang trí mái nhà để đảm bảo tính bền vững và khả năng chống thời tiết. Những vật liệu dùng trong "roofing" bao gồm ngói, tấm nhựa, và kim loại.