Bản dịch của từ Constructing trong tiếng Việt
Constructing

Constructing(Verb)
Dạng động từ của Constructing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Construct |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Constructed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Constructed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Constructs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Constructing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "constructing" là phân từ hiện tại của động từ "construct", có nghĩa là xây dựng, hình thành hoặc tạo ra một cái gì đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả ngữ cảnh vật lý (xây dựng nhà cửa) và trừu tượng (xây dựng lý thuyết). Giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "constructing" có cách phát âm tương tự, nhưng cách viết có thể khác nhau thông qua cách dùng từ trong ngữ cảnh cụ thể, ví dụ như "constructing a narrative" trong văn học.
Từ "constructing" xuất phát từ động từ tiếng Latin "constructus", nghĩa là "xây dựng". "Constructus" là dạng quá khứ phân từ của động từ "construere", được tạo thành từ tiền tố "con-" (together) và gốc từ "struere" (to pile up, build). Qua thời gian, ý nghĩa của từ đã mở rộng từ việc xây dựng các cấu trúc vật chất sang việc hình thành ý tưởng hoặc hệ thống. Hiện nay, "constructing" được sử dụng để chỉ quá trình tạo ra hoặc tổ chức, cho thấy một sự kết nối giữa ngữ nghĩa nguyên gốc và cách sử dụng hiện tại.
Từ "constructing" là một động từ phổ biến được sử dụng trong cả bốn thành phần của bài thi IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong Listening, từ này thường xuất hiện trong bối cảnh mô tả quy trình xây dựng. Trong Reading và Writing, nó liên quan đến các chủ đề về xây dựng, kiến trúc và phát triển. Trong Speaking, thí sinh có thể sử dụng nó khi thảo luận về dự án xây dựng hoặc hình thành ý tưởng mới. Ngoài ra, từ này cũng được áp dụng trong các lĩnh vực như giáo dục và tâm lý học, thường liên quan đến việc xây dựng kiến thức và kỹ năng.
Họ từ
Từ "constructing" là phân từ hiện tại của động từ "construct", có nghĩa là xây dựng, hình thành hoặc tạo ra một cái gì đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả ngữ cảnh vật lý (xây dựng nhà cửa) và trừu tượng (xây dựng lý thuyết). Giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "constructing" có cách phát âm tương tự, nhưng cách viết có thể khác nhau thông qua cách dùng từ trong ngữ cảnh cụ thể, ví dụ như "constructing a narrative" trong văn học.
Từ "constructing" xuất phát từ động từ tiếng Latin "constructus", nghĩa là "xây dựng". "Constructus" là dạng quá khứ phân từ của động từ "construere", được tạo thành từ tiền tố "con-" (together) và gốc từ "struere" (to pile up, build). Qua thời gian, ý nghĩa của từ đã mở rộng từ việc xây dựng các cấu trúc vật chất sang việc hình thành ý tưởng hoặc hệ thống. Hiện nay, "constructing" được sử dụng để chỉ quá trình tạo ra hoặc tổ chức, cho thấy một sự kết nối giữa ngữ nghĩa nguyên gốc và cách sử dụng hiện tại.
Từ "constructing" là một động từ phổ biến được sử dụng trong cả bốn thành phần của bài thi IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong Listening, từ này thường xuất hiện trong bối cảnh mô tả quy trình xây dựng. Trong Reading và Writing, nó liên quan đến các chủ đề về xây dựng, kiến trúc và phát triển. Trong Speaking, thí sinh có thể sử dụng nó khi thảo luận về dự án xây dựng hoặc hình thành ý tưởng mới. Ngoài ra, từ này cũng được áp dụng trong các lĩnh vực như giáo dục và tâm lý học, thường liên quan đến việc xây dựng kiến thức và kỹ năng.
