constructing
constructing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của constructing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | construct |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | constructed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | constructed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | constructs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | constructing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "constructing" là phân từ hiện tại của động từ "construct", có nghĩa là xây dựng, hình thành hoặc tạo ra một cái gì đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả ngữ cảnh vật lý (xây dựng nhà cửa) và trừu tượng (xây dựng lý thuyết). Giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "constructing" có cách phát âm tương tự, nhưng cách viết có thể khác nhau thông qua cách dùng từ trong ngữ cảnh cụ thể, ví dụ như "constructing a narrative" trong văn học.