Anh - Việt

Bản dịch của từ Cautiously trong tiếng Việt

cautiously

Adverb

cautiously (Adverb)

/kˈɔʃəsli/
/kˈɑʃəsli/
AI

Nghĩa 01

Một cách thận trọng; làm việc gì đó với sự đề phòng, cân nhắc để tránh rủi ro hoặc sai sót.

In a cautious manner.

Ví dụ
Cô ấy tiếp cận dự án mới một cách cẩn thận.She approached the new project cautiously.
Anh ấy trả lời câu hỏi nhạy cảm một cách cẩn thận.He answered the sensitive question cautiously.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của cautiously (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

cautiously

thận trọng

more cautiously

thận trọng hơn

most cautiously

thận trọng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh