cautiously
cautiously (Adverb)
Nghĩa 01
Một cách thận trọng; làm việc gì đó với sự đề phòng, cân nhắc để tránh rủi ro hoặc sai sót.
In a cautious manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của cautiously (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
cautiously thận trọng | more cautiously thận trọng hơn | most cautiously thận trọng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cautiously" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa hành động thực hiện một cách thận trọng, chú ý hoặc dè dặt nhằm tránh rủi ro hoặc sai lầm. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách sử dụng và ngữ nghĩa vẫn giữ nguyên. Phiên âm của từ này trong Anh Anh là /ˈkɔː.ʃəs.li/, và trong Anh Mỹ là /ˈkɔː.ʃəs.li/. Sự khác biệt chính nằm ở cách phát âm, với âm "o" trong "cautiously" ở Anh Anh được nhấn mạnh hơn, trong khi tiếng Mỹ có xu hướng nhẹ nhàng hơn.