Bản dịch của từ Fate trong tiếng Việt
Fate

Fate (Noun)
Ba nữ thần định mệnh trong thần thoại (Clotho, Lachesis, Atropos) cai quản sự sinh ra và cuộc đời của con người; người ta tưởng tượng mỗi người như một cuộn chỉ mà ba Nữ số quay, đo và cắt sợi chỉ đó để quyết định số phận.
The three goddesses who preside over the birth and life of humans. Each person was thought of as a spindle, around which the three Fates (Clotho, Lachesis, and Atropos) would spin the thread of human destiny.
Số phận; những việc xảy ra mà nằm ngoài tầm kiểm soát của con người, được cho là đã được một thế lực siêu nhiên định sẵn.
The development of events outside a person's control, regarded as predetermined by a supernatural power.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fate (Verb)
(được) định mệnh sẽ xảy ra; có số phận khiến việc gì đó xảy ra hoặc ai đó phải hành động theo một cách nhất định.
Be destined to happen, turn out, or act in a particular way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fate" trong tiếng Anh diễn tả khái niệm về số phận hoặc điều đã được định trước. Khái niệm này gắn liền với ý tưởng rằng sự kiện trong cuộc đời của mỗi người đã được xác định sẵn, thường liên quan đến yếu tố siêu nhiên hoặc quyết định bên ngoài. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, việc sử dụng từ này không có sự phân biệt rõ rệt, tuy nhiên, ngữ điệu và trọng âm có thể khác nhau giữa hai dạng ngôn ngữ.
Họ từ
Từ "fate" trong tiếng Anh diễn tả khái niệm về số phận hoặc điều đã được định trước. Khái niệm này gắn liền với ý tưởng rằng sự kiện trong cuộc đời của mỗi người đã được xác định sẵn, thường liên quan đến yếu tố siêu nhiên hoặc quyết định bên ngoài. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, việc sử dụng từ này không có sự phân biệt rõ rệt, tuy nhiên, ngữ điệu và trọng âm có thể khác nhau giữa hai dạng ngôn ngữ.
