Bản dịch của từ Quark trong tiếng Việt
Quark
Noun Countable

Quark (Noun Countable)
kwˈɔːk
ˈkwɔrk
Ví dụ
02
Một hạt cơ bản kết hợp với các hạt khác để tạo thành proton, neutron và những hạt khác
An elementary particle that combines with others to form protons neutrons and other particles
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
