Bản dịch của từ Quark trong tiếng Việt
Quark

Quark(Noun)
Hạt quác, hạt quark, vi lượng.
Quark — a tiny particle; a very small amount or speck
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quark (formal: quark) — danh từ. Quark là một hạt cơ bản trong vật lý hạt, thành phần cấu tạo proton, neutron; dùng trong ngôn ngữ chuyên ngành khoa học. Phù hợp trong văn viết, báo cáo, giảng dạy và tài liệu học thuật (formal). Không có dạng thông tục phổ biến trong tiếng Anh thông thường; trong giao tiếp phi chuyên môn có thể giải thích là “elementary particle” để dễ hiểu.
quark (formal: quark) — danh từ. Quark là một hạt cơ bản trong vật lý hạt, thành phần cấu tạo proton, neutron; dùng trong ngôn ngữ chuyên ngành khoa học. Phù hợp trong văn viết, báo cáo, giảng dạy và tài liệu học thuật (formal). Không có dạng thông tục phổ biến trong tiếng Anh thông thường; trong giao tiếp phi chuyên môn có thể giải thích là “elementary particle” để dễ hiểu.
