Bản dịch của từ Anal trong tiếng Việt

Anal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anal (Adjective)

ˈeinl̩
ˈeinl̩
01

Liên quan đến hoặc ở gần hậu môn (vùng cửa ra của ruột). Dùng để mô tả vị trí hoặc tính chất gần hậu môn.

Relating to or situated near the anus.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ