arithmetical
AdjectiveAdverb
arithmetical (Adjective)
/ˌɛɹɨθmətˈɛktəl/
/ˌɛɹɨθmətˈɛktəl/
AI
Ví dụ
Cô ấy gặp khó khăn với các phép tính số học trong kỳ thi IELTS.She struggled with arithmetical calculations during the IELTS exam.
Anh ấy tránh các câu hỏi về số học trong phần nói của bài kiểm tra.He avoided arithmetical questions in the speaking section of the test.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
arithmetical (Adverb)
/ˌɛɹɨθmətˈɛktəl/
/ˌɛɹɨθmətˈɛktəl/
AI
Nghĩa 01
theo cách tính số học; theo phép toán cơ bản (thực hiện hoặc diễn ra bằng các phép cộng, trừ, nhân, chia)
in an arithmetical manner.
Ví dụ
Cô ấy giải bài toán toán học theo phép tính.She solved the math problem arithmetically.
Anh ấy không tính toán chi phí theo phép tính.He didn't calculate the expenses arithmetically.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "arithmetical" là tính từ chỉ liên quan đến phép tính số học hoặc toán học cơ bản. Nó xuất phát từ danh từ "arithmetic", có nghĩa là khoa học về các phép toán cơ bản như cộng, trừ, nhân và chia. Trong tiếng Anh, hình thức "arithmetic" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi "arithmetical" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật hơn. Huống hồ, tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng từ này.