Bản dịch của từ Arithmetical trong tiếng Việt

Arithmetical

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arithmetical(Adjective)

ˌɛɹɨθmətˈɛktəl
ˌɛɹɨθmətˈɛktəl
01

Liên quan đến phép toán số học (các phép cộng, trừ, nhân, chia) hoặc thuộc về lĩnh vực số học.

Relating to or involving arithmetic.

与算术有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Arithmetical(Adverb)

ˌɛɹɨθmətˈɛktəl
ˌɛɹɨθmətˈɛktəl
01

Theo cách tính số học; theo phép toán cơ bản (thực hiện hoặc diễn ra bằng các phép cộng, trừ, nhân, chia)

In an arithmetical manner.

以算术方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ