Bản dịch của từ Antiserum trong tiếng Việt
Antiserum

Antiserum (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chất kháng huyết thanh (antiserum) là một loại huyết thanh chứa kháng thể, được sử dụng để điều trị hoặc phòng ngừa bệnh tật thông qua việc trung hòa các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn hoặc virus. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về viết lẫn phát âm. Chất kháng huyết thanh thường được sản xuất từ huyết thanh của động vật, như ngựa hoặc cừu, sau khi chúng đã được tiêm chủng với các kháng nguyên nhất định.
Chất kháng huyết thanh (antiserum) là một loại huyết thanh chứa kháng thể, được sử dụng để điều trị hoặc phòng ngừa bệnh tật thông qua việc trung hòa các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn hoặc virus. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về viết lẫn phát âm. Chất kháng huyết thanh thường được sản xuất từ huyết thanh của động vật, như ngựa hoặc cừu, sau khi chúng đã được tiêm chủng với các kháng nguyên nhất định.
