antiserum
Noun
antiserum (Noun)
/ˈæntɪsiɹəm/
/ˈæntɪsiɹəm/
AI
Nghĩa 01 · Một loại huyết thanh lấy từ máu có chứa kháng thể đặc hiệu chống lại một mầm bệnh hoặc độc tố, được tiêm vào người (hoặc động vật) để điều trị hoặc phòng ngừa bệnh cụ thể.
Ví dụ
Antiserum đã giúp cứu sống nhiều người trong đợt cúm năm 2023.The antiserum helped save lives during the recent flu outbreak in 2023.
Bệnh viện không có đủ antiserum cho tất cả bệnh nhân.The hospital did not have enough antiserum for all the patients.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chất kháng huyết thanh (antiserum) là một loại huyết thanh chứa kháng thể, được sử dụng để điều trị hoặc phòng ngừa bệnh tật thông qua việc trung hòa các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn hoặc virus. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về viết lẫn phát âm. Chất kháng huyết thanh thường được sản xuất từ huyết thanh của động vật, như ngựa hoặc cừu, sau khi chúng đã được tiêm chủng với các kháng nguyên nhất định.