Bản dịch của từ Levy trong tiếng Việt
Levy

Levy(Noun)
Dạng danh từ của Levy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Levy | Levies |
Levy(Verb)
Dạng động từ của Levy (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Levy |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Levied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Levied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Levies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Levying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "levy" có nghĩa là thu thuế hoặc áp dụng một khoản phí. Trong tiếng Anh, "levy" có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Dạng danh từ chỉ hành động thu thuế, trong khi dạng động từ thể hiện việc áp dụng hay đánh vào một khoản phí. Phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này thường không thay đổi về nghĩa, nhưng cách sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý có thể khác nhau, với tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh hơn vai trò của chính phủ trong việc thu thuế.
Từ "levy" có nguồn gốc từ tiếng Latin "levare", mang nghĩa là "nâng lên" hoặc "đem lại". Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ hành động thu thuế hoặc tài sản nhằm phục vụ cho mục đích công cộng, như quân sự hoặc xây dựng cơ sở hạ tầng. Hiện nay, "levy" chủ yếu được hiểu là việc áp dụng hoặc thu một khoản phí chính thức, phản ánh mối liên hệ giữa việc thu thập tài chính và "nâng cao" nguồn lực cộng đồng.
Từ "levy" xuất hiện với tần suất khá cao trong bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các chủ đề về chính trị và kinh tế. Trong bài viết, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả hành động thu phí hoặc thu thuế từ cá nhân hoặc tổ chức. Ngoài ra, trong ngữ cảnh pháp lý, "levy" thường chỉ việc áp đặt các loại phí hoặc thuế mới. Các tình huống phổ biến mà từ này được áp dụng bao gồm các cuộc thảo luận về ngân sách nhà nước và chính sách thuế.
Họ từ
Từ "levy" có nghĩa là thu thuế hoặc áp dụng một khoản phí. Trong tiếng Anh, "levy" có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Dạng danh từ chỉ hành động thu thuế, trong khi dạng động từ thể hiện việc áp dụng hay đánh vào một khoản phí. Phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này thường không thay đổi về nghĩa, nhưng cách sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý có thể khác nhau, với tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh hơn vai trò của chính phủ trong việc thu thuế.
Từ "levy" có nguồn gốc từ tiếng Latin "levare", mang nghĩa là "nâng lên" hoặc "đem lại". Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ hành động thu thuế hoặc tài sản nhằm phục vụ cho mục đích công cộng, như quân sự hoặc xây dựng cơ sở hạ tầng. Hiện nay, "levy" chủ yếu được hiểu là việc áp dụng hoặc thu một khoản phí chính thức, phản ánh mối liên hệ giữa việc thu thập tài chính và "nâng cao" nguồn lực cộng đồng.
Từ "levy" xuất hiện với tần suất khá cao trong bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các chủ đề về chính trị và kinh tế. Trong bài viết, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả hành động thu phí hoặc thu thuế từ cá nhân hoặc tổ chức. Ngoài ra, trong ngữ cảnh pháp lý, "levy" thường chỉ việc áp đặt các loại phí hoặc thuế mới. Các tình huống phổ biến mà từ này được áp dụng bao gồm các cuộc thảo luận về ngân sách nhà nước và chính sách thuế.
