levy
levy (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của levy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
levy | levies |
levy (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của levy (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | levy |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | levied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | levied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | levies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | levying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "levy" có nghĩa là thu thuế hoặc áp dụng một khoản phí. Trong tiếng Anh, "levy" có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Dạng danh từ chỉ hành động thu thuế, trong khi dạng động từ thể hiện việc áp dụng hay đánh vào một khoản phí. Phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này thường không thay đổi về nghĩa, nhưng cách sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý có thể khác nhau, với tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh hơn vai trò của chính phủ trong việc thu thuế.