Bản dịch của từ Levy trong tiếng Việt

Levy

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Levy (Noun)

lˈɛvi
lˈivi
01

Hành động áp đặt hoặc thu một khoản thuế, lệ phí hoặc tiền phạt bởi chính quyền hoặc cơ quan có thẩm quyền.

An act of levying a tax, fee, or fine.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động tuyển mộ, chiêu mộ binh lính; việc gọi nhập ngũ để tập hợp quân đội.

An act of enlisting troops.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Levy (Verb)

lˈɛvi
lˈivi
01

Áp đặt hoặc thu (một khoản thuế, phí hoặc tiền phạt) từ người hoặc tổ chức; ra lệnh thu một khoản tiền chính thức.

Impose (a tax, fee, or fine)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tuyển mộ, gọi nhập ngũ — bắt hoặc nhận ai đó vào quân đội để phục vụ nghĩa vụ quân sự.

Enlist (someone) for military service.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ