Bản dịch của từ Levying trong tiếng Việt

Levying

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Levying(Verb)

lˈɛviɪŋ
lˈɛviɪŋ
01

Áp đặt hoặc thu một khoản thuế, phí hoặc tiền phạt từ cá nhân hoặc tổ chức.

Impose a tax fee or fine.

征收税费或罚款

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Levying (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Levy

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Levied

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Levied

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Levies

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Levying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ