Bản dịch của từ Embargo trong tiếng Việt
Embargo

Embargo (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lệnh cấm chính thức về thương mại hoặc hoạt động thương mại với một nước hoặc vùng lãnh thổ cụ thể; nghĩa là không được buôn bán, xuất nhập khẩu hay giao dịch thương mại với bên đó theo quy định của chính phủ hoặc tổ chức quốc tế.
An official ban on trade or other commercial activity with a particular country.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Embargo (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Embargo" là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, nghĩa là ngăn chặn hoặc cấm vận. Nó thường được sử dụng để chỉ quyết định của một quốc gia hoặc tổ chức nhằm cấm hoặc hạn chế buôn bán, thương mại với một nước khác, thường trong bối cảnh chính trị hoặc kinh tế. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về cả phát âm lẫn viết, mặc dù cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào từng tình huống chính trị cụ thể.
Họ từ
"Embargo" là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, nghĩa là ngăn chặn hoặc cấm vận. Nó thường được sử dụng để chỉ quyết định của một quốc gia hoặc tổ chức nhằm cấm hoặc hạn chế buôn bán, thương mại với một nước khác, thường trong bối cảnh chính trị hoặc kinh tế. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về cả phát âm lẫn viết, mặc dù cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào từng tình huống chính trị cụ thể.
