Bản dịch của từ Forbidding trong tiếng Việt

Forbidding

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forbidding (Adjective)

fɔɹbˈɪdɪŋ
fəɹbˈɪdɪŋ
01

Mô tả ai đó hoặc điều gì đó có vẻ rợn người, khó gần, đe dọa hoặc có thể gây khó chịu; cho cảm giác không thân thiện, lạnh lùng khiến người khác e ngại.

Appearing to be threatening unfriendly or potentially unpleasant.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ