Bản dịch của từ Collect trong tiếng Việt

Collect

Verb Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Collect(Verb)

kəˈlekt
kəˈlekt
01

Lấy lại hoặc gom những thứ rải rác thành một đống; thu thập, thu gom vật phẩm, thông tin hoặc tiền từ nhiều nơi.

Gather, collect.

收集

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Lấy lại hoặc gom lại những thứ rời rạc; thu thập, tập hợp đồ vật, tiền, thông tin, hay người lại với nhau.

Collect, collect.

收集

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Mang hoặc gom nhiều vật lại với nhau; thu thập các món đồ hoặc thông tin từ nhiều nơi để tập hợp thành một nhóm.

Bring or gather together (a number of things)

收集多个物品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Gọi tới và đem đi; đến lấy một vật hoặc người nào đó (ví dụ: gọi người đến lấy hành lý, hoặc gọi xe tới để chở đi).

Call for and take away; fetch.

召唤并取走

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Lấy lại bình tĩnh hoặc kiểm soát cảm xúc và hành động sau khi bị sốc, hoảng hốt hoặc bất ngờ.

Regain control of oneself, typically after a shock.

恢复冷静

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

(Trong ngữ cảnh này) “collect” mang nghĩa là kết luận, suy ra một điều dựa trên bằng chứng hoặc dữ kiện.

Conclude; infer.

推断

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

(Trong ngữ cảnh này) va chạm với; đụng với một vật khác (thường do di chuyển).

Collide with.

碰撞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Khi nói tới ngựa, "collect" nghĩa là khiến con ngựa kéo phần sau (chân sau, thân sau) tiến lên gần hơn, giữ mình thăng bằng hơn và chuyển động ngắn, cô đọng hơn (thay vì bước duỗi ra dài). Thường dùng trong huấn luyện và cưỡi ngựa để ngựa di chuyển có kiểm soát và cân đối hơn.

Cause (a horse) to bring its hind legs further forward as it moves.

使马的后腿向前移动

Ví dụ

Dạng động từ của Collect (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Collect

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Collected

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Collected

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Collects

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Collecting

Collect(Adjective)

kˈɑlɛkt
kəlˈɛkt
01

Trong ngữ cảnh cuộc gọi điện thoại, 'collect' nghĩa là cuộc gọi do người nhận trả cước (người gọi không trả tiền; chi phí được tính cho người nghe).

(with reference to a telephone call) to be paid for by the person receiving it.

由接听者支付的电话费用

Ví dụ

Collect(Noun)

kˈɑlɛkt
kəlˈɛkt
01

Một cược/đánh cược thắng; số tiền thắng được từ một lần cá cược.

A winning bet.

赢得的赌注

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong ngữ cảnh nhà thờ: một lời cầu nguyện ngắn gọn, thường được định sẵn cho một ngày hoặc một mùa lễ cụ thể.

(in church use) a short prayer, especially one assigned to a particular day or season.

(教会中使用)一段简短的祷告,通常为特定的日子或季节指定。

collect
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ