Bản dịch của từ Siege trong tiếng Việt
Siege

Siege (Noun)
Một chiến dịch quân sự trong đó lực lượng địch bao vây một thị trấn, công sự hoặc tòa nhà, cắt đứt nguồn tiếp tế và liên lạc để buộc những người bên trong đầu hàng.
A military operation in which enemy forces surround a town or building, cutting off essential supplies, with the aim of compelling those inside to surrender.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "siege" (bao vây) chỉ hành động phong tỏa một nơi nhằm ngăn chặn tiếp viện và thực phẩm trong bối cảnh quân sự. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ về cả hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, "siege" thường được sử dụng trong các bối cảnh lịch sử hoặc quân sự để diễn tả các cuộc bao vây nổi tiếng như "The Siege of Leningrad". Từ này cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ tình huống bị áp lực hay khó khăn kéo dài trong đời sống hàng ngày.
Từ "siege" (bao vây) chỉ hành động phong tỏa một nơi nhằm ngăn chặn tiếp viện và thực phẩm trong bối cảnh quân sự. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ về cả hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, "siege" thường được sử dụng trong các bối cảnh lịch sử hoặc quân sự để diễn tả các cuộc bao vây nổi tiếng như "The Siege of Leningrad". Từ này cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ tình huống bị áp lực hay khó khăn kéo dài trong đời sống hàng ngày.
