siege
siege (Noun)
Nghĩa 01 · Một chiến dịch quân sự trong đó lực lượng địch bao vây một thị trấn, công sự hoặc tòa nhà, cắt đứt nguồn tiếp tế và liên lạc để buộc những người bên trong đầu hàng.
Một chiến dịch quân sự trong đó lực lượng địch bao vây một thị trấn, công sự hoặc tòa nhà, cắt đứt nguồn tiếp tế và liên lạc để buộc những người bên trong đầu hàng.
A military operation in which enemy forces surround a town or building, cutting off essential supplies, with the aim of compelling those inside to surrender.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của siege (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
siege | sieges |
Kết hợp từ của siege (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cuộc bao vây kéo dài prolonged siege | Cuộc bao vây kéo dài đã ảnh hưởng đến nhiều gia đình ở thành phố Aleppo. The prolonged siege affected many families in the city of Aleppo. |
bao vây vũ trang armed siege | Cuộc bao vây vũ trang kéo dài ba ngày ở trung tâm Chicago. The armed siege lasted for three days in downtown Chicago. |
bao vây của cảnh sát police siege | Cuộc bao vây của cảnh sát đã kết thúc hòa bình ở trung tâm Chicago tối qua. The police siege ended peacefully in downtown Chicago last night. |
cuộc bao vây bốn ngày four-day siege | Thành phố đã chịu đựng một cuộc bao vây kéo dài bốn ngày trong các cuộc biểu tình gần đây. The city endured a four-day siege during the recent protests. |
cuộc bao vây mười giờ ten-hour siege | Cuộc bao vây kéo dài mười giờ đã ảnh hưởng đến nhiều gia đình ở trung tâm Los Angeles. The ten-hour siege affected many families in downtown Los Angeles. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "siege" (bao vây) chỉ hành động phong tỏa một nơi nhằm ngăn chặn tiếp viện và thực phẩm trong bối cảnh quân sự. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ về cả hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, "siege" thường được sử dụng trong các bối cảnh lịch sử hoặc quân sự để diễn tả các cuộc bao vây nổi tiếng như "The Siege of Leningrad". Từ này cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ tình huống bị áp lực hay khó khăn kéo dài trong đời sống hàng ngày.