Bản dịch của từ Siege trong tiếng Việt

Siege

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Siege(Noun)

sˈidʒ
sˈidʒ
01

Một chiến dịch quân sự trong đó lực lượng địch bao vây một thị trấn, công sự hoặc tòa nhà, cắt đứt nguồn tiếp tế và liên lạc để buộc những người bên trong đầu hàng.

A military operation in which enemy forces surround a town or building, cutting off essential supplies, with the aim of compelling those inside to surrender.

围攻,包围

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ dùng để chỉ một nhóm (bầy) cò — tức là tập hợp nhiều con cò ở cùng một nơi.

A group of herons.

一群白鹭。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Siege (Noun)

SingularPlural

Siege

Sieges

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ