Bản dịch của từ Surrender trong tiếng Việt
Surrender

Surrender(Verb)
Ngừng kháng cự đối phương và chấp nhận quyền lực của họ
Lay down your resistance to your opponent and accept their authority.
停止抵抗对手,顺从对方的权威
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phải nhường bước trước một sức mạnh vượt trội
Submit to the overwhelming power.
忍受着对实力碾压的屈服
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Surrender(Noun)
Hành động đầu hàng
Stop resisting your rivals and submit to their authority.
放下抵抗,接受他们的统治吧。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một thỏa thuận giữa các bên để từ bỏ quyền kiểm soát
Give up ownership of something
各方达成的放弃控制权的协议
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trạng thái của việc đã đầu hàng
Accepting defeat in the face of overwhelming strength
投降的状态
Từ tiếng Trung gần nghĩa
