Bản dịch của từ Relinquish trong tiếng Việt

Relinquish

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relinquish(Verb)

rɪlˈɪnkwɪʃ
ˈrɛɫɪŋkwɪʃ
01

Tự nguyện từ bỏ việc giữ hoặc đòi hỏi

Voluntarily giving up or relinquishing ownership rights

自愿放弃所有权或不再保留所有权

Ví dụ
02

Bàn giao quyền sở hữu của gì đó

To give up ownership of something.

放弃对某物的所有权

Ví dụ
03

Từ bỏ một điều gì đó để giải phóng

Letting go of something to find freedom.

放手某些事情,才能获得解脱

Ví dụ