Bản dịch của từ Brag trong tiếng Việt
Brag

Brag (Verb)
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “brag” (khoe khoang, tự khoe về bản thân hoặc thành tích).
Simple past and past participle of brag.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "brag" chỉ hành động khoe khoang, tỏ ra tự mãn về thành tích hoặc phẩm chất của bản thân. Trong tiếng Anh, "brag" thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức để thể hiện sự kiêu hãnh. Phiên bản tiếng Anh Anh của từ này có thể được nghe là "brag" với âm điệu gần giống, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, người Anh có xu hướng dùng từ "boast". Sự khác biệt chính giữa hai từ này thường nằm ở mức độ trang trọng và hoàn cảnh giao tiếp.
Họ từ
Từ "brag" chỉ hành động khoe khoang, tỏ ra tự mãn về thành tích hoặc phẩm chất của bản thân. Trong tiếng Anh, "brag" thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức để thể hiện sự kiêu hãnh. Phiên bản tiếng Anh Anh của từ này có thể được nghe là "brag" với âm điệu gần giống, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, người Anh có xu hướng dùng từ "boast". Sự khác biệt chính giữa hai từ này thường nằm ở mức độ trang trọng và hoàn cảnh giao tiếp.
