Bản dịch của từ Brag trong tiếng Việt

Brag

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brag (Verb)

bɹˈægd
bɹˈægd
01

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “brag” (khoe khoang, tự khoe về bản thân hoặc thành tích).

Simple past and past participle of brag.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ