ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Threaten
Để biểu thị một nguy cơ hoặc mối hiểm họa tiềm tàng đối với ai đó hoặc cái gì đó
To point out a potential risk or danger to someone or something.
指出某人或某事潜在的风险或危险
Diễn đạt ý định gây tổn hại hoặc trừng phạt người khác
Expressing intentions to cause harm or punishment
表达伤害或惩罚的意图
Cảnh báo về nguy cơ hoặc tổn thương có thể xảy ra
Warning about a potential danger or harm that could occur.
警告可能存在的危险或伤害