hedgehog
Noun
hedgehog (Noun)
/hˈɛdʒhˌɑg/
/hˈɛdʒhˌɑg/
AI
Ví dụ
Con nhím cuộn tròn khi bị đe dọa bởi kẻ săn mồi.The hedgehog curled into a ball when threatened by predators.
Lớp lông gai của con nhím bảo vệ nó khỏi nguy cơ tiềm ẩn trong tự nhiên.The hedgehog's spiny coat protects it from potential dangers in the wild.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của hedgehog (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
hedgehog | hedgehogs |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hedgehog" chỉ loài động vật có vỏ gai thuộc họ Erinaceidae, thường sống trong môi trường rừng hoặc đồng cỏ. Chúng có đặc điểm là cơ thể nhỏ, được bao phủ bởi một lớp gai cứng để tự vệ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "hedgehog" có cách viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ này còn được dùng trong các điểm tương đồng văn hóa hay biểu tượng; chẳng hạn, hình ảnh nhím thường được sử dụng trong văn học và nghệ thuật.