Anh - Việt
prickle
VerbNoun
prickle (Verb)
/prˈɪkəl/
/ˈprɪkəɫ/
AI
Ví dụ
Trong bài phát biểu của Maya, lời nhận xét khiếm nhã làm da cô châm chích.During Maya's speech, the rude comment made her skin prickle.
Trong cuộc tranh luận, những sự thật bình tĩnh không làm da Daniel châm chích.At the debate, calm facts did not prickle Daniel's skin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong bài nói IELTS về xã hội của Linh, da cô ấy có thể ngứa ran.During Linh's IELTS social speech, her skin may prickle.
Trong cuộc thảo luận xã hội có 20 người, máy lạnh không làm tay Mark ngứa ran.The air conditioner did not make Mark's hands prickle during the 20-person social discussion.
prickle (Noun)
/prˈɪkəl/
/ˈprɪkəɫ/
AI
Ví dụ
Sau những lời xúc phạm trên mạng, Maya cảm thấy da bị châm chích.After online insults, Maya felt a prickle across her skin.
Daniel không cảm thấy da bị châm chích khi phát biểu tại diễn đàn sinh viên.Public speaking caused no prickle when Daniel addressed the student forum.
Ví dụ
Một cái gai hoa hồng làm xước da Maya trong dự án vườn cộng đồng ở Chicago.A rose prickle scratched Maya during a community garden project in Chicago.
Tại một sự kiện từ thiện của trường, Tom thấy những bông hồng được quyên tặng không có gai.Tom found no prickle on donated roses at a school charity event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa