Bản dịch của từ Urchin trong tiếng Việt

Urchin

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Urchin (Noun)

ˈɝtʃn̩
ˈɝɹtʃɪn
01

Con nhím — một loài động vật nhỏ có lông cứng hoặc gai trên lưng, cuộn mình lại để tự vệ.

A hedgehog.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một đứa trẻ (thường là nhỏ tuổi) ăn mặc rách rưới, luộm thuộm hoặc nghịch ngợm; thường gợi hình ảnh trẻ lang thang, cơ hàn.

A young child who is poorly or raggedly dressed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh