urchin
Noun
urchin (Noun)
/ˈɝtʃn̩/
/ˈɝɹtʃɪn/
AI
Nghĩa 01 · Con nhím — một loài động vật nhỏ có lông cứng hoặc gai trên lưng, cuộn mình lại để tự vệ.
Con nhím — một loài động vật nhỏ có lông cứng hoặc gai trên lưng, cuộn mình lại để tự vệ.
A hedgehog.
Ví dụ
Con nhím cuộn tròn thành một quả bóng khi có người lạ đến gần.The urchin curled into a ball when approached by strangers.
Bọn trẻ tìm thấy một con nhím bị thương trong công viên.The children found an injured urchin in the park.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một đứa trẻ (thường là nhỏ tuổi) ăn mặc rách rưới, luộm thuộm hoặc nghịch ngợm; thường gợi hình ảnh trẻ lang thang, cơ hàn.
Ví dụ
Nhím xin ăn ở góc phố.The urchin begged for food on the street corner.
Trại trẻ mồ côi là nơi nuôi dưỡng nhiều nhím cần được chăm sóc.The orphanage housed many urchins in need of care.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "urchin" chủ yếu được sử dụng để chỉ một loại động vật có vỏ thuộc lớp Echinoidea, thường sống ở đáy biển, được đặc trưng bởi hình dạng hình cầu và các gai nhọn. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh xã hội, "urchin" cũng dùng để mô tả một đứa trẻ nghèo khổ, thường lang thang hoặc không có mái ấm. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Anh, nó có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với cách dùng ở Mỹ, nơi từ này có thể mang tính chỉ trích hơn.