raggedly
Adverb
raggedly (Adverb)
/ɹˈægɪdli/
/ɹˈægɪdli/
AI
Nghĩa 01 · một cách thô, lởm chởm hoặc không đều; diễn tả hành động hoặc trạng thái làm việc, di chuyển, hoặc xuất hiện một cách cẩu thả, rách rưới hoặc lổn nhổn không mượt mà
Ví dụ
Anh ấy đi lênh đênh qua khu phố nghèo.He walked raggedly through the impoverished neighborhood.
Quần áo của trẻ em được vá lênh đênh bằng vải cũ.The children's clothes were raggedly patched up with old fabric.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "raggedly" là trạng từ mô tả hành động hoặc trạng thái diễn ra một cách không đều, không mạch lạc hoặc lộn xộn, thường gắn liền với sự rách nát hoặc thiếu hoàn thiện. Trong ngữ cảnh diễn đạt, từ này có thể được sử dụng để miêu tả giọng nói, hành động hoặc tình huống diễn ra một cách vụng về. Mặc dù "raggedly" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng sự khác biệt trong cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể tồn tại, đặc biệt là trong các tình huống cụ thể.