Bản dịch của từ Shelf trong tiếng Việt
Shelf

Shelf (Noun)
Một bờ đá nhô ra hoặc dải đất nhô lên khỏi mặt nền (ví dụ vách đá nhỏ, mỏm đất), thường gọi là mỏm, gờ đá hay bãi đá nhô.
A ledge of rock or protruding strip of land.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, “shelf” dùng như tiếng lóng để chỉ người làm nguồn cung cấp thông tin cho cảnh sát hoặc cung cấp bí mật cho bên khác; tức là “kẻ báo tin” hoặc “mắt-một”.
An informer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "shelf" trong tiếng Anh có nghĩa là một bề mặt ngang được gắn vào tường hoặc có thể đứng độc lập, thường được sử dụng để lưu trữ hoặc trưng bày các đồ vật như sách, đồ trang trí hoặc dụng cụ. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ʃɛlf/, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng có cách phát âm tương tự nhưng nhấn âm có phần khác biệt. "Shelf" có thể được sử dụng theo nghĩa đen và nghĩa bóng, ví dụ như trong cụm từ "shelf life", chỉ thời gian sử dụng của một sản phẩm.
Họ từ
Từ "shelf" trong tiếng Anh có nghĩa là một bề mặt ngang được gắn vào tường hoặc có thể đứng độc lập, thường được sử dụng để lưu trữ hoặc trưng bày các đồ vật như sách, đồ trang trí hoặc dụng cụ. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ʃɛlf/, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng có cách phát âm tương tự nhưng nhấn âm có phần khác biệt. "Shelf" có thể được sử dụng theo nghĩa đen và nghĩa bóng, ví dụ như trong cụm từ "shelf life", chỉ thời gian sử dụng của một sản phẩm.
