Bản dịch của từ Shelf trong tiếng Việt

Shelf

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shelf(Noun)

ʃˈɛlf
ʃˈɛlf
01

Một bờ đá nhô ra hoặc dải đất nhô lên khỏi mặt nền (ví dụ vách đá nhỏ, mỏm đất), thường gọi là mỏm, gờ đá hay bãi đá nhô.

A ledge of rock or protruding strip of land.

Ví dụ
02

Trong ngữ cảnh này, “shelf” dùng như tiếng lóng để chỉ người làm nguồn cung cấp thông tin cho cảnh sát hoặc cung cấp bí mật cho bên khác; tức là “kẻ báo tin” hoặc “mắt-một”.

An informer.

Ví dụ
03

Một tấm phẳng bằng gỗ hoặc vật liệu cứng, gắn vào tường hoặc là một phần của đồ nội thất, dùng để để, lưu trữ hoặc trưng bày đồ vật.

A flat length of wood or rigid material, attached to a wall or forming part of a piece of furniture, that provides a surface for the storage or display of objects.

shelf
Ví dụ

Dạng danh từ của Shelf (Noun)

SingularPlural

Shelf

Shelves

Shelf(Verb)

ʃˈɛlf
ʃˈɛlf
01

Trong ngữ cảnh này, “shelf” là động từ nghĩa là tiết lộ thông tin về ai đó với người có thẩm quyền hoặc với cảnh sát (tố cáo, khai báo) — tức là “chỉ điểm” hoặc “báo” ai đó.

Inform on (someone)

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ