shelf
shelf (Verb)
Nghĩa 01 · Trong ngữ cảnh này, “shelf” là động từ nghĩa là tiết lộ thông tin về ai đó với người có thẩm quyền hoặc với cảnh sát (tố cáo, khai báo) — tức là “chỉ điểm” hoặc “báo” ai đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shelf (Noun)
Nghĩa 01 · Một bờ đá nhô ra hoặc dải đất nhô lên khỏi mặt nền (ví dụ vách đá nhỏ, mỏm đất), thường gọi là mỏm, gờ đá hay bãi đá nhô.
Một bờ đá nhô ra hoặc dải đất nhô lên khỏi mặt nền (ví dụ vách đá nhỏ, mỏm đất), thường gọi là mỏm, gờ đá hay bãi đá nhô.
A ledge of rock or protruding strip of land.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trong ngữ cảnh này, “shelf” dùng như tiếng lóng để chỉ người làm nguồn cung cấp thông tin cho cảnh sát hoặc cung cấp bí mật cho bên khác; tức là “kẻ báo tin” hoặc “mắt-một”.
Trong ngữ cảnh này, “shelf” dùng như tiếng lóng để chỉ người làm nguồn cung cấp thông tin cho cảnh sát hoặc cung cấp bí mật cho bên khác; tức là “kẻ báo tin” hoặc “mắt-một”.
An informer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một tấm phẳng bằng gỗ hoặc vật liệu cứng, gắn vào tường hoặc là một phần của đồ nội thất, dùng để để, lưu trữ hoặc trưng bày đồ vật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của shelf (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
shelf | shelves |
Kết hợp từ của shelf (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sẵn sàng off a/the shelf | Nhiều sinh viên mua sách giáo khoa trên kệ cho các khóa học. Many students buy off the shelf textbooks for their courses. |
trên kệ on a/the shelf | Những cuốn sách trên kệ bàn luận về các vấn đề xã hội một cách chi tiết. The books on the shelf discuss social issues in detail. |
kệ của shelf of | Kệ của các nền tảng mạng xã hội đang phát triển nhanh chóng mỗi năm. The shelf of social media platforms is growing rapidly each year. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shelf" trong tiếng Anh có nghĩa là một bề mặt ngang được gắn vào tường hoặc có thể đứng độc lập, thường được sử dụng để lưu trữ hoặc trưng bày các đồ vật như sách, đồ trang trí hoặc dụng cụ. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ʃɛlf/, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng có cách phát âm tương tự nhưng nhấn âm có phần khác biệt. "Shelf" có thể được sử dụng theo nghĩa đen và nghĩa bóng, ví dụ như trong cụm từ "shelf life", chỉ thời gian sử dụng của một sản phẩm.
