telephony
Noun
telephony (Noun)
/təlˈɛfəni/
/tˈɛləfˌoʊni/
AI
Ví dụ
Điện thoại đã cải thiện giao tiếp trong các mạng xã hội như Facebook và WhatsApp.Telephony has improved communication in social networks like Facebook and WhatsApp.
Điện thoại không thay thế các cuộc trò chuyện trực tiếp trong giao tiếp xã hội.Telephony does not replace face-to-face conversations in social interactions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "telephony" chỉ đến công nghệ và hệ thống liên quan đến việc truyền tải âm thanh qua khoảng cách bằng cách sử dụng điện. Bản chất của telephony bao gồm cả thiết bị và phương thức giao tiếp điện thoại, bao gồm điện thoại cố định và di động. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về viết và phát âm giữa British English và American English, nhưng trong một số ngữ cảnh cụ thể, có thể có sự khác biệt trong cách sử dụng.