format
format (Noun Countable)
Nghĩa 01
cách thông tin, tài liệu hoặc sự kiện được sắp xếp và trình bày theo một kiểu nhất định
the arrangement style or form in which information a document or an event is presented
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của format (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khổ nhỏ small format | Trung tâm cộng đồng của chúng tôi tổ chức các sự kiện xã hội hằng tuần theo hình thức quy mô nhỏ, nên các thành viên mới có thể dễ dàng trò chuyện. Our community center uses a small format for its weekly social events, so new members can talk easily. |
Định dạng DVD DVD format | Trung tâm cộng đồng đã ghi lại các cuộc phỏng vấn với những gia đình địa phương ở định dạng DVD cho một dự án lịch sử xã hội. The community center recorded interviews with local families in DVD format for a social history project. |
định dạng kỹ thuật số digital format | Trung tâm cộng đồng của chúng tôi chia sẻ lịch hoạt động hằng tuần dưới định dạng kỹ thuật số, vì vậy hàng xóm có thể đọc trên điện thoại. Our community center shares the weekly event schedule in a digital format, so neighbors can read it on their phones. |
định dạng tiêu chuẩn standard format | Nhóm cộng đồng của chúng tôi sử dụng định dạng chuẩn để chia sẻ thông tin về các sự kiện hằng tuần. Our community group uses a standard format to share weekly event information. |
Định dạng PDF PDF format | Nhà trường gửi thông báo về sự kiện cộng đồng cho phụ huynh dưới định dạng PDF. The school sent the community event notice in PDF format to parents. |
format (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa