Bản dịch của từ Format trong tiếng Việt

Format

Noun CountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Format (Noun Countable)

fˈɔːmæt
ˈfɔrˌmæt
01

Cách thông tin, tài liệu hoặc sự kiện được sắp xếp và trình bày theo một kiểu nhất định

The arrangement style or form in which information a document or an event is presented

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kích thước và hình dạng vật lý của một ấn phẩm hoặc sản phẩm được xuất bản

The physical size and shape of a book magazine photograph or other published item

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Format (Verb)

fˈɔːmæt
ˈfɔrˌmæt
01

Sắp xếp hoặc thiết kế văn bản, dữ liệu hay tài liệu theo một bố cục hoặc kiểu trình bày nhất định

To arrange or design text data or other material in a particular layout or style

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chuẩn bị đĩa hoặc thiết bị lưu trữ để có thể lưu và tổ chức dữ liệu

To prepare a computer disk or storage device so that it can store and organize data

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa