Bản dịch của từ Noticeably trong tiếng Việt
Noticeably

Noticeably (Adverb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "noticeably" là trạng từ chỉ mức độ rõ ràng của một sự việc hay hiện tượng nào đó, thường đi kèm với một tính từ để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc thay đổi dễ nhận thấy. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể. "Noticeably" thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự thay đổi trong điều kiện, hành vi, hoặc đặc điểm, mang tính đánh giá và quan sát.
Họ từ
Từ "noticeably" là trạng từ chỉ mức độ rõ ràng của một sự việc hay hiện tượng nào đó, thường đi kèm với một tính từ để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc thay đổi dễ nhận thấy. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể. "Noticeably" thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự thay đổi trong điều kiện, hành vi, hoặc đặc điểm, mang tính đánh giá và quan sát.
