Bản dịch của từ Noticeably trong tiếng Việt

Noticeably

AdverbPhrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noticeably (Adverb)

nˈoʊtɪsəbli
nˈoʊtɪsəbli
01

Một cách dễ nhận thấy hoặc ở mức độ có thể dễ dàng nhìn thấy, cảm nhận hoặc chú ý được

In a way or to an extent that is easily noticed or can be noticed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Noticeably (Phrase)

ˈnoʊ.tɪ.sə.bli
ˈnoʊ.tɪ.sə.bli
01

Theo cách hoặc mức độ dễ dàng nhận thấy; rõ ràng đến mức ai cũng có thể thấy hoặc để ý được

In a way or to an extent that is easily noticed or can be noticed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ