wavering
AdjectiveVerb
wavering (Adjective)
/wˈeivɚɪŋ/
/wˈeivɚɪŋ/
AI
Ví dụ
Giọng nói dao động của cô ấy bộc lộ sự không chắc chắn của cô ấy về quyết định này.Her wavering voice revealed her uncertainty about the decision.
Cam kết dao động của anh ấy đối với dự án đã gây ra sự chậm trễ trong việc hoàn thành.His wavering commitment to the project caused delays in completion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
wavering (Verb)
/wˈeivɚɪŋ/
/wˈeivɚɪŋ/
AI
Ví dụ
Giọng nói dao động của cô ấy cho thấy sự lo lắng của cô ấy trong suốt buổi thuyết trình.Her wavering voice showed her nervousness during the presentation.
Sự ủng hộ của đám đông dành cho ứng viên đang dao động sau vụ bê bối.The crowd's support for the candidate was wavering after the scandal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Wavering" là một tính từ trong tiếng Anh, diễn tả trạng thái không ổn định, dao động giữa hai sự lựa chọn hoặc cảm xúc. Từ này thường được sử dụng để chỉ sự thiếu quyết đoán hoặc sự thay đổi trong ý kiến. Trong tiếng Anh Anh, "wavering" vẫn giữ nguyên hình thức và nghĩa giống như tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ngữ cảnh sử dụng. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau đôi chút giữa hai vùng, nhưng vẫn không ảnh hưởng đến hiểu biết chung về từ này.