Anh - Việt

Bản dịch của từ Wavering trong tiếng Việt

wavering

AdjectiveVerb

wavering (Adjective)

/wˈeivɚɪŋ/
/wˈeivɚɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Thể hiện sự do dự, không chắc chắn hoặc thiếu tự tin; đứng giữa hai ý kiến, dễ thay đổi quyết định.

showing that you are not certain or confident.

Ví dụ
Giọng nói dao động của cô ấy bộc lộ sự không chắc chắn của cô ấy về quyết định này.Her wavering voice revealed her uncertainty about the decision.
Cam kết dao động của anh ấy đối với dự án đã gây ra sự chậm trễ trong việc hoàn thành.His wavering commitment to the project caused delays in completion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

wavering (Verb)

/wˈeivɚɪŋ/
/wˈeivɚɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Di chuyển một cách run rẩy, không vững; lay động nhẹ do yếu, sợ hoặc không chắc chắn.

to move in a trembling way.

Ví dụ
Giọng nói dao động của cô ấy cho thấy sự lo lắng của cô ấy trong suốt buổi thuyết trình.Her wavering voice showed her nervousness during the presentation.
Sự ủng hộ của đám đông dành cho ứng viên đang dao động sau vụ bê bối.The crowd's support for the candidate was wavering after the scandal.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh