hazy
hazy (Adjective)
Nghĩa 01 · Có vẻ mờ, bị che phủ bởi một lớp sương hoặc khói mỏng khiến tầm nhìn không rõ ràng.
Có vẻ mờ, bị che phủ bởi một lớp sương hoặc khói mỏng khiến tầm nhìn không rõ ràng.
Covered by a haze.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của hazy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
hazy mơ hồ | hazier ẩm hơn | haziest mơ hồ nhất |
Kết hợp từ của hazy (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khá mơ hồ fairly hazy | Báo cáo thời tiết hôm nay khá mờ. The weather report is fairly hazy today. |
rất mờ extremely hazy | Các vấn đề xã hội trong báo cáo rất mơ hồ. The social issues were extremely hazy in the report. |
hơi mơ hồ a little hazy | Thông tin cung cấp hơi mơ hồ. The information provided was a little hazy. |
rất mờ very hazy | Thời tiết rất mù mịt trong sự kiện xã hội ngoài trời. The weather was very hazy during the outdoor social event. |
khá mơ hồ rather hazy | Thông tin được cung cấp khá mơ hồ. The information provided was rather hazy. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hazy" mang nghĩa là mờ nhạt hoặc không rõ ràng, thường được dùng để mô tả tình trạng thời tiết có sương mù hoặc khói, làm giảm tầm nhìn. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "hazy" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách dùng. Cách phát âm cũng tương đồng, nhưng trong tiếng Anh Anh, có thể nghe thấy âm /əʊ/ hơn một chút so với âm /oʊ/ trong tiếng Anh Mỹ. Từ này có thể còn được dùng ẩn dụ để chỉ ý tưởng hoặc cảm giác không rõ ràng.