Bản dịch của từ Hazy trong tiếng Việt

Hazy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hazy (Adjective)

hˈeizi
hˈeizi
01

Có vẻ mờ, bị che phủ bởi một lớp sương hoặc khói mỏng khiến tầm nhìn không rõ ràng.

Covered by a haze.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ