Bản dịch của từ Hazy trong tiếng Việt
Hazy

Hazy (Adjective)
Có vẻ mờ, bị che phủ bởi một lớp sương hoặc khói mỏng khiến tầm nhìn không rõ ràng.
Covered by a haze.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hazy" mang nghĩa là mờ nhạt hoặc không rõ ràng, thường được dùng để mô tả tình trạng thời tiết có sương mù hoặc khói, làm giảm tầm nhìn. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "hazy" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách dùng. Cách phát âm cũng tương đồng, nhưng trong tiếng Anh Anh, có thể nghe thấy âm /əʊ/ hơn một chút so với âm /oʊ/ trong tiếng Anh Mỹ. Từ này có thể còn được dùng ẩn dụ để chỉ ý tưởng hoặc cảm giác không rõ ràng.
Họ từ
Từ "hazy" mang nghĩa là mờ nhạt hoặc không rõ ràng, thường được dùng để mô tả tình trạng thời tiết có sương mù hoặc khói, làm giảm tầm nhìn. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "hazy" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách dùng. Cách phát âm cũng tương đồng, nhưng trong tiếng Anh Anh, có thể nghe thấy âm /əʊ/ hơn một chút so với âm /oʊ/ trong tiếng Anh Mỹ. Từ này có thể còn được dùng ẩn dụ để chỉ ý tưởng hoặc cảm giác không rõ ràng.
