Bản dịch của từ Imperfect trong tiếng Việt
Imperfect
AdjectiveNoun

Imperfect (Adjective)
ɪmpˈɝfɪkt
ɪmpˈɝɹfɪkt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Không hoàn hảo; có lỗi hoặc thiếu sót, không đầy đủ hoặc không hoàn chỉnh.
Not perfect; faulty or incomplete.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Imperfect (Noun)
ɪmpˈɝfɪkt
ɪmpˈɝɹfɪkt
01
Thì quá khứ không hoàn thành (một dạng thì trong ngữ pháp chỉ hành động xảy ra trong quá khứ nhưng không nhấn mạnh việc hoàn thành).
The imperfect tense.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
