Bản dịch của từ Imperfect trong tiếng Việt

Imperfect

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Imperfect(Adjective)

ɪmpˈɝfɪkt
ɪmpˈɝɹfɪkt
01

(về một thì) biểu thị một hành động trong quá khứ đang diễn ra nhưng chưa hoàn thành tại thời điểm được nhắc tới.

(of a tense) denoting a past action in progress but not completed at the time in question.

未完成的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Không hoàn hảo; có lỗi hoặc thiếu sót, không đầy đủ hoặc không hoàn chỉnh.

Not perfect; faulty or incomplete.

不完美;有缺陷或不足

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(đối với một món quà, danh hiệu, v.v.) được chuyển giao mà không đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoặc yêu cầu cần thiết.

(of a gift, title, etc.) transferred without all the necessary conditions or requirements being met.

不完全的,未满足所有条件的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

(trong âm nhạc) mô tả một đoạn cadance/khúc kết kết thúc trên hợp âm chủ độ năm (dominant), tức là kết thúc không trên hợp âm chủ (tonic) mà trên dominant.

(of a cadence) ending on the dominant chord.

不完美的(在音乐中指结束于属音和弦)

Ví dụ

Dạng tính từ của Imperfect (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Imperfect

Không hoàn hảo

More imperfect

Không hoàn hảo hơn

Most imperfect

Không hoàn hảo nhất

Imperfect(Noun)

ɪmpˈɝfɪkt
ɪmpˈɝɹfɪkt
01

Thì quá khứ không hoàn thành (một dạng thì trong ngữ pháp chỉ hành động xảy ra trong quá khứ nhưng không nhấn mạnh việc hoàn thành).

The imperfect tense.

未完成的时态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ