Bản dịch của từ Relegation trong tiếng Việt
Relegation

Relegation (Noun)
Hành động phân loại, xếp một việc, một đội (trong thể thao) hoặc một thứ gì đó vào một hạng mục, nhóm hoặc lớp cụ thể.
The action of assigning something especially a work or sport to a particular category or class.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Relegation (Noun Countable)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Relegation" là một thuật ngữ trong thể thao, đặc biệt là bóng đá, chỉ hành động của việc một đội bóng bị giáng cấp xuống thi đấu ở một giải đấu thấp hơn do thành tích kém. Khái niệm này chủ yếu được sử dụng trong các giải đấu có hệ thống thăng hạng và giáng hạng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, nhưng ở Anh, nó thường được nhắc đến nhiều hơn trong ngữ cảnh bóng đá.
Họ từ
"Relegation" là một thuật ngữ trong thể thao, đặc biệt là bóng đá, chỉ hành động của việc một đội bóng bị giáng cấp xuống thi đấu ở một giải đấu thấp hơn do thành tích kém. Khái niệm này chủ yếu được sử dụng trong các giải đấu có hệ thống thăng hạng và giáng hạng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, nhưng ở Anh, nó thường được nhắc đến nhiều hơn trong ngữ cảnh bóng đá.
