Bản dịch của từ Relegation trong tiếng Việt

Relegation

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relegation(Noun)

ˌrɛ.ləˈɡeɪ.ʃən
ˌrɛ.ləˈɡeɪ.ʃən
01

Hành động phân loại, xếp một việc, một đội (trong thể thao) hoặc một thứ gì đó vào một hạng mục, nhóm hoặc lớp cụ thể.

The action of assigning something especially a work or sport to a particular category or class.

分级,分类

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Relegation(Noun Countable)

ˌrɛ.ləˈɡeɪ.ʃən
ˌrɛ.ləˈɡeɪ.ʃən
01

Hành động hoặc quá trình đưa ai đó hoặc cái gì đó xuống vị trí, hạng mức hoặc địa vị thấp hơn so với trước (ví dụ: bị giáng cấp, tụt hạng, chuyển xuống nhóm thấp hơn).

The act of moving someone or something to a lower position or rank.

降级,降低职位或等级

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ