Bản dịch của từ Rationale trong tiếng Việt

Rationale

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rationale(Noun)

ɹˌæʃənˈæl
ɹˌæʃənˈæl
01

Tập hợp các lý do hoặc nền tảng logic giải thích vì sao một hành động, quyết định hoặc niềm tin được đưa ra.

A set of reasons or a logical basis for a course of action or belief.

一组理由或逻辑基础

rationale
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Rationale (Noun)

SingularPlural

Rationale

Rationales

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ