rationale
Noun
rationale (Noun)
/ɹˌæʃənˈæl/
/ɹˌæʃənˈæl/
AI
Ví dụ
Lý do đằng sau chương trình phúc lợi xã hội là để giúp đỡ những người bị thiệt thòi.The rationale behind the social welfare program was to help the marginalized.
Chính phủ giải thích lý do tăng cường phúc lợi an sinh xã hội.The government explained the rationale for increasing social security benefits.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của rationale (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
rationale | rationales |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Rationale" là một danh từ chỉ lý do, căn cứ hoặc cơ sở lý luận cho một quyết định, hành động hay quan điểm. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu, học thuật và lập luận. Trong tiếng Anh, "rationale" có cùng một cách viết và phát âm ở cả hai dạng Anh-Mỹ, nhưng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau tùy thuộc vào văn hóa. Tuy nhiên, sự khác biệt chủ yếu nằm ở sắc thái sử dụng, với người Anh thường dùng trong các tài liệu chính thức hơn.
